Báo giá xây nhà Phú Yên 2026: đơn giá phần thô, hoàn thiện, trọn gói theo m² sàn. Dự toán minh bạch, không phát sinh. Tư vấn miễn phí 0909 075 668.
Vì sao chủ nhà Phú Yên cần dự toán rõ trước khi ký?
Báo giá xây nhà Phú Yên minh bạch giúp kiểm soát ngân sách, tránh “ký thấp, thi công cao”. Năm 2026 vật liệu và nhân công tại Tuy Hòa, Sông Cầu biến động theo hạ tầng du lịch. Kiến Trúc Sao Khuê lập bảng theo hạng mục — từng đồng trước khi ký hợp đồng.
Bài này dành cho chủ đất TP. Tuy Hòa, Sông Cầu, Đông Hòa, Phú Hòa cần mốc đơn giá để lên kế hoạch tài chính.
bao-gia-xay-nha-phu-yen-1
Bảng đơn giá theo tiêu chuẩn hoàn thiện
Tổng hợp từ thực tiễn thi công tại Phú Yên năm 2026 (chưa gồm nội thất rời và phí thiết kế):
Loại công trình
Tiêu chuẩn cơ bản
Tiêu chuẩn trung cấp
Tiêu chuẩn cao cấp
Nhà cấp 4 (1 tầng)
3,2 – 4,0 triệu/m² sàn
4,0 – 5,5 triệu/m² sàn
5,5 – 7,5 triệu/m² sàn
Nhà phố 2 tầng
4,2 – 5,5 triệu/m² sàn
5,5 – 7,5 triệu/m² sàn
7,5 – 11 triệu/m² sàn
Nhà phố 3 tầng
4,5 – 6,0 triệu/m² sàn
6,0 – 8,0 triệu/m² sàn
8,0 – 13 triệu/m² sàn
Nhà phố 4 tầng+
4,8 – 6,5 triệu/m² sàn
6,5 – 9,0 triệu/m² sàn
9,0 – 14 triệu/m² sàn
Lưu ý: Giá trên bao gồm toàn bộ vật liệu và nhân công, trừ thiết bị nội thất rời (tủ, kệ, giường, sofa). Giá có thể thay đổi theo biến động thị trường.
Chi tiết đơn giá từng hạng mục thi công
Để dễ so sánh, dưới đây là đơn giá thi công từng hạng mục riêng lẻ tại Phú Yên:
Hạng mục phần thô
Đào móng + đổ bê tông lót: 180.000 – 250.000 đ/m² mặt bằng.
Điện âm tường (cơ bản): 90.000 – 150.000 đ/m² sàn.
Nước âm tường (cơ bản): 60.000 – 100.000 đ/m² sàn.
Bể phốt 3 ngăn: 8 – 15 triệu/bể tuỳ thể tích.
Thiết bị vệ sinh (lavabo, bồn cầu, sen): 5 – 20 triệu/WC tuỳ thương hiệu.
Dự toán theo hạng mục — Sao Khuê tại Phú Yên
Ví dụ dự toán nhà phố 3 tầng tại Tuy Hòa
Dưới đây là ví dụ dự toán tham khảo cho nhà phố 3 tầng, diện tích đất 5×18 m (~243 m² sàn xây dựng), tiêu chuẩn trung cấp:
Hạng mục
Khối lượng
Đơn giá
Thành tiền
Phần thô (móng, khung, sàn, mái)
243 m² sàn
4.800.000 đ/m²
~1.165 triệu
Hoàn thiện (tô, ốp lát, sơn, cửa)
243 m² sàn
2.500.000 đ/m²
~607 triệu
Điện + nước đầy đủ
243 m² sàn
250.000 đ/m²
~61 triệu
Cầu thang + lan can
Trọn bộ
Gói
~55 triệu
Thiết bị vệ sinh (3 WC)
3 bộ
10 triệu/WC
~30 triệu
Dự phòng (8%)
–
–
~155 triệu
Tổng ước tính: khoảng 2,07 – 2,3 tỷ đồng (chưa nội thất rời và chi phí thiết kế).
Trọn gói so với tự mua vật tư, thuê thợ lẻ
Nhiều chủ nhà cân nhắc tự mua vật liệu, thuê thợ riêng để "rẻ hơn". Trên thực tế:
Quản lý mất nhiều thời gian: Theo dõi đơn hàng vật liệu, điều phối thợ, kiểm tra chất lượng hàng ngày — đặc biệt khó nếu chủ nhà không có kinh nghiệm xây dựng.
Rủi ro vật liệu kém chất lượng: Mua lẻ dễ bị giao hàng không đúng chủng loại — đặc biệt thép, xi măng.
Phát sinh khó kiểm soát: Không có hợp đồng cố định, thợ tự do dễ "thêm hạng mục" và tăng giá.
Không có bảo hành: Khi phát sinh thấm, nứt sau bàn giao — không có đơn vị chịu trách nhiệm.